Q.Tỵ

-Hoả

Phu Thê

-Cự Môn (H)

24

Th.11

Phong Cáo
Thiên Phúc
Quốc Ấn
Thiên Mã (Đ)
Thiên Quý
L.Lộc Tồn
ĐV. T Việt
Hóa Lộc
Thiên Hình (H)
Điếu Khách
Tướng Quân
ĐV.PHỤ Tràng Sinh LN.DI
Hợi
Triệt

G.Ngọ

+Hoả

Huynh Đệ

+Thiên Tướng (V)

-Liêm Trinh (V)

14

Th.12

Thiên Khôi
Thiên Trù
L.Văn Khúc
Hỏa Tinh (Đ)
Trực Phù
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
L.Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC Dưỡng LN.TẬT

Ấ.Mùi

-Thổ

Mệnh

+Thiên Lương (Đ)

4

Th.1

Văn Khúc (Đ)
Văn Xương (Đ)
Hoa Cái
Thanh Long
ĐV. H Lộc
L.Hóa Khoa
Hóa Khoa
Thái Tuế
Hóa Kỵ
ĐV.ĐIỀN Thai LN.TÀI
Sửu

B.Thân

+Kim

Phụ Mẫu

+Thất Sát (M)

114

Th.2

Hồng Loan
Thiếu Dương
Lực Sỹ
Thiên Thọ
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Địa Không (Đ)
Đà La (H)
Cô Thần
Kiếp Sát
Thiên Không
L.Tang Môn
ĐV.QUAN Tuyệt LN.TỬ
Dần

N.Thìn

+Thổ

Tử Tức

-Tham Lang (V)

34

Th.10

Thiên Giải
Thiên Đức
Phúc Đức
Tấu Thư
L.Phúc Đức
Quả Tú
Thiên La
ĐV.MỆNH Mộc Dục LN.NÔ
Tuất

TRANG TỬ VI CỔ HỌC HÀNG ĐẦU VIỆT NAM

https://tuvi.vn

Lá Số Tử Vi

Họ tên:

Lá số tuvi.vn

Năm:

1991
Tân Mùi

Tháng:

9 (10)
Mậu Tuất

Ngày:

4 (11)
Giáp Dần

Giờ:

giờ phút
Đinh Mão

Năm xem:

Bính Ngọ (2026), 36 tuổi

Âm dương:

Âm Nam

Bản mệnh:

Lộ Bàng Thổ - Kim Tứ Cục (Mệnh Thổ sinh Cục Kim)

Cân lượng:

5 lượng 1 chỉ

Chủ mệnh:

Vũ Khúc

Chủ thân:

Thiên Tướng

Lai nhân cung:

Thiên Di

Nguyên thần:

Huyền khí:

Cung khí:

Đ.Dậu

-Kim

Phúc Đức

+Thiên Đồng (H)

104

Th.3

Thai Phụ
Thiên Y
Lộc Tồn (B)
Thiên Quan
Bác Sỹ
Ân Quang
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
L.Hóa Lộc
Thiên Diêu (Đ)
Tang Môn
ĐV.NÔ Mộ LN.PHỐI
Mão

T.Mão

-Mộc

Tài Bạch

-Thái Âm (H)

44

Th.9

Địa Giải
Giải Thần
Phượng Các
Tam Thai
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. T Khôi
Lưu Hà
Bạch Hổ
Phi Liêm
ĐV.HUYNH Quan Đới LN.QUAN
Dậu

M.Tuất

+Thổ

Điền Trạch

-Vũ Khúc (M)

94

Th.4

Thiếu Âm
Kình Dương (Đ)
Quan Phủ
Địa Võng
ĐV. H Kỵ
ĐV. Đà La
ĐV.DI Tử LN.HUYNH
Thìn

C.Dần

+Mộc

Tật Ách

+Tử Vi (M)

-Thiên Phủ (M)

54

Th.8

Hữu Bật
Thiên Việt
Đường Phù
Thiên Hỉ
Long Đức
Hỷ Thần
Thiên Tài
L.Long Đức
ĐV. H Quyền
ĐV. H Khoa
ĐV. Xương
ĐV. T Mã
Địa Kiếp (Đ)
Đầu Quân
L.Bạch Hổ
Thiên Sứ
ĐV.PHỐI Lâm Quan LN.ĐIỀN
Thân

T.Sửu

-Thổ

Thiên Di

<Thân>

-Thiên Cơ (Đ)

64

Th.7

L.Hóa Quyền
Linh Tinh (H)
Thiên Hư (H)
Phá Toái
Tuế Phá
Bệnh Phù
ĐV.TỬ Đế Vượng LN.PHÚC
Mùi

C.Tý

+Thuỷ

Nô Bộc

-Phá Quân (M)

74

Th.6

Tả Phù
Văn Tinh
Đào Hoa
Nguyệt Đức
ĐV. Khúc
Tử Phù
Đại Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Thiên Thương
ĐV. K Dương
ĐV.TÀI Suy LN.PHỤ
Ngọ

K.Hợi

-Thuỷ

Quan Lộc

+Thái Dương (H)

84

Th.5

Long Trì
Bát Tọa
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. Lộc Tồn
Hóa Quyền
Thiên Khốc (H)
Quan Phù
Phục Binh
L.Kiếp Sát
ĐV.TẬT Bệnh LN.MỆNH
Tỵ
Tuần
M: Miếu V: Vượng Đ: Đắc B: Bình hòa H: Hãm
 
Kim
 
Mộc
 
Thủy
 
Hỏa
 
Thổ
Lá số #303475