Top lá số ➔
Thống kê cân xương

Công cụ Thống kê cân xương, cho phép bạn tìm kiếm, xếp hạng những năm, tháng, ngày, giờ sinh có điểm cân xương tính số theo nhiều tiêu chí (tăng dần, giảm dần,...)

  • Cao (5 lượng 5 chỉ - 7 lượng 2 chỉ)
  • Trung bình (3 lượng 8 chỉ - 5 lượng 4 chỉ)
  • Thấp (2 lượng 1 chỉ - 3 lượng 7 chỉ)

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Năm Tháng Ngày Giờ Điểm cân xương
2028(Mậu Thân) Tháng 9 Ngày 26 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 18 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 10 Ngày 18 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 9 Ngày 26 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 9 Ngày 18 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 26 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 9 Ngày 18 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 10 Ngày 18 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 10 Ngày 26 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 10 Ngày 26 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 18 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 26 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 6 chỉ
2026(Bính Ngọ) Tháng 3 Ngày 18 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 5 chỉ
2026(Bính Ngọ) Tháng 3 Ngày 18 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 5 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 14 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 5 chỉ
2026(Bính Ngọ) Tháng 3 Ngày 26 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 5 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 12 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 5 chỉ
2026(Bính Ngọ) Tháng 10 Ngày 26 Giờ Tý(23h-1h) 6 lượng 5 chỉ
2026(Bính Ngọ) Tháng 10 Ngày 26 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 5 chỉ
2028(Mậu Thân) Tháng 3 Ngày 12 Giờ Tỵ(9h-11h) 6 lượng 5 chỉ