Xem tử vi năm 2026 nam nữ theo ngày tháng năm sinh
Xem tử vi năm 2026 nam nữ theo ngày tháng năm sinh của 12 con giáp theo từng tuổi. Tra cứu vận hạn, công danh, sự nghiệp, tài lộc của từng con giáp theo năm.
Mỗi khi đông tàn xuân đến, vũ trụ và càn khôn lại khởi tạo một vòng chuyển mình mới, mang theo sự biến đổi về vận khí của từng người. Bước sang năm 2026, tử vi của 12 con giáp hứa hẹn nhiều thay đổi quan trọng, mở ra cả cơ hội lẫn thách thức. Việc nắm bắt tử vi 2026 giúp mỗi người chủ động xu cát tị hung, tìm lành tránh dữ, từ đó kiến tạo cuộc sống ấm no, hanh thông, hạnh phúc và ngày càng thịnh vượng.
Bảng xem tử vi 2026 đầy đủ các tuổi
| Tuổi Dần | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1986 | Tử vi tuổi Bính Dần 1986 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Bính Dần 1986 nữ mạng năm 2026 |
| 1998 | Tử vi tuổi Mậu Dần 1998 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Mậu Dần 1998 nữ mạng năm 2026 |
| 2010 | Tử vi tuổi Canh Dần 2010 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Canh Dần 2010 nữ mạng năm 2026 |
| 2022 | Tử vi tuổi Nhâm Dần 2022 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Nhâm Dần 2022 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Mão | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1987 | Tử vi tuổi Đinh Mão 1987 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Đinh Mão 1987 nữ mạng năm 2026 |
| 1999 | Tử vi tuổi Kỷ Mão 1999 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Kỷ Mão 1999 nữ mạng năm 2026 |
| 2011 | Tử vi tuổi Tân Mão 2011 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Tân Mão 2011 nữ mạng năm 2026 |
| 2023 | Tử vi tuổi Quý Mão 2023 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Quý Mão 2023 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Thìn | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1976 | Tử vi tuổi Bính Thìn 1976 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Bính Thìn 1976 nữ mạng năm 2026 |
| 1988 | Tử vi tuổi Mậu Thìn 1988 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Mậu Thìn 1988 nữ mạng năm 2026 |
| 2000 | Tử vi tuổi Canh Thìn 2000 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Canh Thìn 2000 nữ mạng năm 2026 |
| 2012 | Tử vi tuổi Nhâm Thìn 2012 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Nhâm Thìn 2012 nữ mạng năm 2026 |
| 2024 | Tử vi tuổi Giáp Thìn 2024 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Giáp Thìn 2024 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Tỵ | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1977 | Tử vi tuổi Đinh Tỵ 1977 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Đinh Tỵ 1977 nữ mạng năm 2026 |
| 1989 | Tử vi tuổi Kỷ Tỵ 1989 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Kỷ Tỵ 1989 nữ mạng năm 2026 |
| 2001 | Tử vi tuổi Tân Tỵ 2001 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Tân Tỵ 2001 nữ mạng năm 2026 |
| 2013 | Tử vi tuổi Quý Tỵ 2013 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Quý Tỵ 2013 nữ mạng năm 2026 |
| 2025 | Tử vi tuổi Ất Tỵ 2025 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Ất Tỵ 2025 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Ngọ | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1990 | Tử vi tuổi Canh Ngọ 1990 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Canh Ngọ 1990 nữ mạng năm 2026 |
| 2002 | Tử vi tuổi Nhâm Ngọ 2002 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Nhâm Ngọ 2002 nữ mạng năm 2026 |
| 2014 | Tử vi tuổi Giáp Ngọ 2014 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Giáp Ngọ 2014 nữ mạng năm 2026 |
| 2026 | Tử vi tuổi Bính Ngọ 2026 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Bính Ngọ 2026 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Mùi | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1979 | Tử vi tuổi Kỷ Mùi 1979 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Kỷ Mùi 1979 nữ mạng năm 2026 |
| 1991 | Tử vi tuổi Tân Mùi 1991 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Tân Mùi 1991 nữ mạng năm 2026 |
| 2003 | Tử vi tuổi Quý Mùi 2003 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Quý Mùi 2003 nữ mạng năm 2026 |
| 2015 | Tử vi tuổi Ất Mùi 2015 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Ất Mùi 2015 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Thân | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1980 | Tử vi tuổi Canh Thân 1980 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Canh Thân 1980 nữ mạng năm 2026 |
| 1992 | Tử vi tuổi Nhâm Thân 1992 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Nhâm Thân 1992 nữ mạng năm 2026 |
| 2004 | Tử vi tuổi Giáp Thân 2004 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Giáp Thân 2004 nữ mạng năm 2026 |
| 2016 | Tử vi tuổi Bính Thân 2016 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Bính Thân 2016 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Dậu | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1981 | Tử vi tuổi Tân Dậu 1981 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Tân Dậu 1981 nữ mạng năm 2026 |
| 1993 | Tử vi tuổi Quý Dậu 1993 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Quý Dậu 1993 nữ mạng năm 2026 |
| 2005 | Tử vi tuổi Ất Dậu 2005 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Ất Dậu 2005 nữ mạng năm 2026 |
| 2017 | Tử vi tuổi Đinh Dậu 2017 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Đinh Dậu 2017 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Tuất | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1982 | Tử vi tuổi Nhâm Tuất 1982 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Nhâm Tuất 1982 nữ mạng năm 2026 |
| 1994 | Tử vi tuổi Giáp Tuất 1994 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Giáp Tuất 1994 nữ mạng năm 2026 |
| 2006 | Tử vi tuổi Bính Tuất 2006 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Bính Tuất 2006 nữ mạng năm 2026 |
| 2018 | Tử vi tuổi Mậu Tuất 2018 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Mậu Tuất 2018 nữ mạng năm 2026 |
| Tuổi Hợi | ||
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng |
| 1983 | Tử vi tuổi Quý Hợi 1983 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Quý Hợi 1983 nữ mạng năm 2026 |
| 2007 | Tử vi tuổi Đinh Hợi 2007 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Đinh Hợi 2007 nữ mạng năm 2026 |
| 2019 | Tử vi tuổi Kỷ Hợi 2019 nam mạng năm 2026 | Tử vi tuổi Kỷ Hợi 2019 nữ mạng năm 2026 |