Copyright © 2020 Tuvi.vn, All Rights Reserved
Em muốn xem chính xác tuổi kết hôn có được không ạ?
Chủ đề muốn xem:
|
T.Tỵ -Hoả Quan Lộc +Thiên Tướng (Đ) 46 Th.11 Thiên Mã
(Đ)
Thanh Long
L.Lộc Tồn
ĐV. Khúc
ĐV. T Mã
Thiên Hư
(Đ)
Tuế Phá
ĐV. Đà La
Hóa Lộc - Điền Trạch Hóa Quyền - Huynh Đệ Hóa Khoa - Tật Ách Hóa Kỵ - Nô Bộc
ĐV.PHÚC
Lâm Quan
LN.NÔ
Mùi
|
N.Ngọ +Hoả Nô Bộc +Thiên Lương (M) 56 Th.12 Văn Xương
(H)
Phong Cáo
Thiên Trù
Văn Tinh
Long Đức
Tam Thai
L.Văn Khúc
L.Long Đức
ĐV. H Khoa
ĐV. Lộc Tồn
L.Hóa Khoa
Hóa Quyền
Linh Tinh
(Đ)
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
Thiên Thương
Tự Hóa Lộc Hóa Quyền - Phúc Đức Hóa Khoa - Thiên Di Hóa Kỵ - Phu Thê
ĐV.ĐIỀN
Đế Vượng
LN.DI
Ngọ
|
Q.Mùi -Thổ Thiên Di +Thất Sát (Đ) -Liêm Trinh (Đ) 66 Th.1 Hữu Bật
Tả Phù
Hoa Cái
Địa Không
(H)
Thiên Khốc
(Đ)
Bạch Hổ
Tướng Quân
ĐV. K Dương
L.Hóa Kỵ
Hóa Lộc - Phu Thê Hóa Quyền - Điền Trạch Hóa Khoa - Phụ Mẫu Hóa Kỵ - Phúc Đức
ĐV.QUAN
Suy
LN.TẬT
Tỵ
Triệt
|
G.Thân +Kim Tật Ách 76 Th.2 Văn Khúc
(H)
Thiên Việt
Thiên Phúc
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Tấu Thư
Bát Tọa
Thiên Thọ
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
L.Phúc Đức
ĐV. T Việt
Kiếp Sát
L.Tang Môn
Thiên Sứ
ĐV. H Kỵ
Hóa Lộc - Thiên Di Hóa Quyền - Phu Thê Hóa Khoa - Phu Thê Hóa Kỵ - Huynh Đệ
ĐV.NÔ
Bệnh
LN.TÀI
Thìn
|
||||||||||||||||||||||||
|
C.Thìn +Thổ Điền Trạch -Cự Môn (H) 36 Th.10 Thiên Y
Thiên Quan
Hồng Loan
Nguyệt Đức
Lực Sỹ
Ân Quang
Thiên Diêu
(H)
Kình Dương
(Đ)
Tử Phù
Thiên La
Hóa Lộc - Huynh Đệ Hóa Quyền - Phu Thê Hóa Khoa - Phụ Mẫu Hóa Kỵ - Tử Tức
ĐV.PHỤ
Quan Đới
LN.QUAN
Thân
|
Trang tử vi cổ học hàng đầu Việt Nam Lá số tử vi
|
Ấ.Dậu -Kim Tài Bạch <Thân>86 Th.3 L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. Xương
Phá Toái
Điếu Khách
Phi Liêm
Hóa Lộc - Phụ Mẫu Hóa Quyền - Nô Bộc Hóa Khoa - Phúc Đức Hóa Kỵ - Phụ Mẫu
ĐV.DI
Tử
LN.TỬ
Mão
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
K.Mão -Mộc Phúc Đức +Tử Vi (B) -Tham Lang (H) 26 Th.9 Lộc Tồn
(M)
Long Trì
Bác Sỹ
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
ĐV. H Quyền
Hóa Khoa
Địa Kiếp
Quan Phù
Hóa Lộc - Phu Thê Tự Hóa Quyền Hóa Khoa - Nô Bộc Hóa Kỵ - Tật Ách
ĐV.MỆNH
Mộc Dục
LN.ĐIỀN
Dậu
|
B.Tuất +Thổ Tử Tức +Thiên Đồng (H) 96 Th.4 Thai Phụ
Địa Giải
Thiên Hỉ
Hỷ Thần
Thiên Quý
L.Hóa Lộc
Lưu Hà
Quả Tú
Trực Phù
Địa Võng
Tự Hóa Lộc Hóa Quyền - Phụ Mẫu Hóa Khoa - Nô Bộc Hóa Kỵ - Thiên Di
ĐV.TẬT
Mộ
LN.PHỐI
Dần
|
||||||||||||||||||||||||||
|
M.Dần +Mộc Phụ Mẫu -Thái Âm (H) -Thiên Cơ (H) 16 Th.8 Thiếu Âm
L.Hóa Quyền
Hóa Lộc
Đà La
(H)
Cô Thần
Quan Phủ
L.Bạch Hổ
Hóa Kỵ
Hóa Lộc - Phúc Đức Tự Hóa Quyền Hóa Khoa - Thiên Di Tự Hóa Kỵ
ĐV.HUYNH
Tràng Sinh
LN.PHÚC
Tuất
|
K.Sửu -Thổ Mệnh -Thiên Phủ (B) 6 Th.7 Hỏa Tinh
(H)
Tang Môn
Phục Binh
Hóa Lộc - Phu Thê Hóa Quyền - Phúc Đức Hóa Khoa - Nô Bộc Hóa Kỵ - Tật Ách
ĐV.PHỐI
Dưỡng
LN.PHỤ
Hợi
|
M.Tý +Thuỷ Huynh Đệ +Thái Dương (H) 116 Th.6 Thiên Khôi
Đào Hoa
Thiếu Dương
Thiên Tài
ĐV. T Khôi
Thiên Hình
(H)
Thiên Không
Đại Hao
Đầu Quân
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Hóa Lộc - Phúc Đức Hóa Quyền - Phụ Mẫu Hóa Khoa - Thiên Di Hóa Kỵ - Phụ Mẫu
ĐV.TỬ
Thai
LN.MỆNH
Tý
|
Đ.Hợi -Thuỷ Phu Thê -Phá Quân (H) -Vũ Khúc (H) 106 Th.5 Thiên Giải
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Lộc
Thái Tuế
Bệnh Phù
L.Kiếp Sát
Hóa Lộc - Phụ Mẫu Hóa Quyền - Tử Tức Hóa Khoa - Phụ Mẫu Hóa Kỵ - Điền Trạch
ĐV.TÀI
Tuyệt
LN.HUYNH
Sửu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M:Miếu
V:Vượng
Đ:Đắc
B:Bình hòa
H:Hãm
Lá số #25687
|
|||||||||||||||||||||||||||
Màu sắc
Tương tác lá số
An tứ hóa
Tháng xem
Share lá số
Sửa bình luận
Báo cáo bình luận
Thành công
Mở khóa bình luận
Xóa bình luận
Đăng xuất
Đăng nhập để tiếp tục!
Ẩn nội dung
Lỗi hệ thống