Copyright © 2020 Tuvi.vn, All Rights Reserved
Luận giải
Chủ đề muốn xem:
|
Q.Tỵ -Hoả Phúc Đức <Thân>103 Th.11 Thiên Phúc
Quốc Ấn
Giải Thần
Phượng Các
Tam Thai
L.Lộc Tồn
Linh Tinh
(Đ)
Thiên Hình
(H)
Thái Tuế
Tướng Quân
Hóa Lộc - Quan Lộc Hóa Quyền - Tử Tức Hóa Khoa - Tật Ách Hóa Kỵ - Tài Bạch
ĐV.QUAN
Bệnh
LN.PHỐI
Mão
Triệt
|
G.Ngọ +Hoả Điền Trạch -Thiên Cơ (Đ) 93 Th.12 Thiên Khôi
Thiên Trù
Đào Hoa
Thiếu Dương
L.Văn Khúc
ĐV. T Khôi
L.Hóa Quyền
Địa Kiếp
Thiên Không
Tiểu Hao
L.Thái Tuế
L.Kình Dương
Hóa Lộc - Tài Bạch Hóa Quyền - Quan Lộc Hóa Khoa - Mệnh Hóa Kỵ - Phụ Mẫu
ĐV.NÔ
Suy
LN.HUYNH
Thìn
|
Ấ.Mùi -Thổ Quan Lộc -Phá Quân (V) +Tử Vi (Đ) 83 Th.1 Thanh Long
Ân Quang
Thiên Quý
Tang Môn
Hóa Lộc - Điền Trạch Hóa Quyền - Huynh Đệ Tự Hóa Khoa Hóa Kỵ - Tật Ách
ĐV.DI
Đế Vượng
LN.MỆNH
Tỵ
|
B.Thân +Kim Nô Bộc 73 Th.2 Thiếu Âm
Lực Sỹ
Thiên Tài
L.Văn Xương
L.Thiên Mã
Hỏa Tinh
(H)
Đà La
(H)
Cô Thần
L.Tang Môn
Thiên Thương
ĐV. Đà La
Hóa Lộc - Huynh Đệ Hóa Quyền - Điền Trạch Hóa Khoa - Mệnh Hóa Kỵ - Tài Bạch
ĐV.TẬT
Lâm Quan
LN.PHỤ
Ngọ
|
||||||||||||||||||||||||
|
N.Thìn +Thổ Phụ Mẫu +Thái Dương (V) 113 Th.10 Thiên Giải
Thiên Hỉ
Tấu Thư
ĐV. H Quyền
Hóa Quyền
Địa Không
(H)
Quả Tú
Trực Phù
Đầu Quân
Thiên La
Hóa Lộc - Huynh Đệ Hóa Quyền - Quan Lộc Hóa Khoa - Tử Tức Hóa Kỵ - Mệnh
ĐV.ĐIỀN
Tử
LN.TỬ
Dần
|
Trang tử vi cổ học hàng đầu Việt Nam Lá số tử vi
|
Đ.Dậu -Kim Thiên Di -Thiên Phủ (B) 63 Th.3 Phong Cáo
Thiên Y
Lộc Tồn
(B)
Thiên Quan
Long Trì
Bác Sỹ
Bát Tọa
L.Hồng Loan
L.Thiên Việt
ĐV. Lộc Tồn
Thiên Diêu
(Đ)
Phá Toái
Quan Phù
Hóa Lộc - Tật Ách Hóa Quyền - Huynh Đệ Hóa Khoa - Điền Trạch Hóa Kỵ - Tử Tức
ĐV.TÀI
Quan Đới
LN.PHÚC
Mùi
Tuần
|
|||||||||||||||||||||||||
|
T.Mão -Mộc Mệnh +Thất Sát (H) -Vũ Khúc (Đ) 3 Th.9 Văn Xương
Địa Giải
L.Đào Hoa
L.Thiên Đức
L.Hóa Khoa
Lưu Hà
Điếu Khách
Phi Liêm
ĐV. H Kỵ
Hóa Kỵ
Hóa Lộc - Tử Tức Hóa Quyền - Phụ Mẫu Hóa Khoa - Tài Bạch Tự Hóa Kỵ
ĐV.PHÚC
Mộ
LN.TÀI
Sửu
|
M.Tuất +Thổ Tật Ách -Thái Âm (M) 53 Th.4 Hồng Loan
Nguyệt Đức
Thiên Thọ
Kình Dương
(Đ)
Tử Phù
Quan Phủ
Địa Võng
Thiên Sứ
ĐV. K Dương
Hóa Lộc - Tài Bạch Tự Hóa Quyền Hóa Khoa - Huynh Đệ Hóa Kỵ - Điền Trạch
ĐV.TỬ
Mộc Dục
LN.ĐIỀN
Thân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
C.Dần +Mộc Huynh Đệ +Thiên Đồng (M) +Thiên Lương (V) 13 Th.8 Hữu Bật
Thiên Việt
Đường Phù
Thiên Đức
Phúc Đức
Hỷ Thần
L.Phúc Đức
ĐV. T Việt
ĐV. Khúc
L.Hóa Lộc
Kiếp Sát
L.Bạch Hổ
Hóa Lộc - Phụ Mẫu Hóa Quyền - Mệnh Hóa Khoa - Tật Ách Tự Hóa Kỵ
ĐV.PHỤ
Tuyệt
LN.TẬT
Tý
|
T.Sửu -Thổ Phu Thê +Thiên Tướng (Đ) 23 Th.7 Thai Phụ
Hoa Cái
Thiên Khốc
Bạch Hổ
Bệnh Phù
Hóa Lộc - Tử Tức Hóa Quyền - Phụ Mẫu Hóa Khoa - Tài Bạch Hóa Kỵ - Mệnh
ĐV.MỆNH
Thai
LN.DI
Hợi
|
C.Tý +Thuỷ Tử Tức -Cự Môn (V) 33 Th.6 Tả Phù
Văn Tinh
Long Đức
L.Long Đức
ĐV. H Lộc
ĐV. Xương
Hóa Lộc
Đại Hao
L.Thiên Khốc
L.Thiên Hư
Hóa Lộc - Phụ Mẫu Hóa Quyền - Mệnh Hóa Khoa - Tật Ách Hóa Kỵ - Huynh Đệ
ĐV.HUYNH
Dưỡng
LN.NÔ
Tuất
|
K.Hợi -Thuỷ Tài Bạch -Tham Lang (H) -Liêm Trinh (H) 43 Th.5 Văn Khúc
(Đ)
Thiên Mã
(H)
L.Thiên Khôi
L.Nguyệt Đức
ĐV. H Khoa
ĐV. T Mã
Hóa Khoa
Thiên Hư
(Đ)
Tuế Phá
Phục Binh
L.Kiếp Sát
L.Hóa Kỵ
Hóa Lộc - Mệnh Tự Hóa Quyền Hóa Khoa - Huynh Đệ Tự Hóa Kỵ
ĐV.PHỐI
Tràng Sinh
LN.QUAN
Dậu
|
||||||||||||||||||||||||
|
M:Miếu
V:Vượng
Đ:Đắc
B:Bình hòa
H:Hãm
Lá số #69327
|
|||||||||||||||||||||||||||
Màu sắc
Tương tác lá số
An tứ hóa
Tháng xem
Share lá số
Sửa bình luận
Báo cáo bình luận
Thành công
Mở khóa bình luận
Xóa bình luận
Đăng xuất
Đăng nhập để tiếp tục!
Ẩn nội dung
Lỗi hệ thống