Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2064 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2064

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2064

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 10 năm 2064

Thứ 4
1
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 1/10/2064 - 21/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
2
Tháng 10
Xấu
- Thứ 5, Ngày 2/10/2064 - 22/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
3
Tháng 10
Tốt
- Thứ 6, Ngày 3/10/2064 - 23/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
4
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 4/10/2064 - 24/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
5
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 5/10/2064 - 25/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
6
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 6/10/2064 - 26/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
7
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 7/10/2064 - 27/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
8
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 8/10/2064 - 28/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
9
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 9/10/2064 - 29/8/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Quý Dậu, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
10
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 10/10/2064 - 1/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
11
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 11/10/2064 - 2/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
12
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 12/10/2064 - 3/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
13
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 13/10/2064 - 4/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
14
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 14/10/2064 - 5/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
15
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 15/10/2064 - 6/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
16
Tháng 10
Xấu
- Thứ 5, Ngày 16/10/2064 - 7/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
17
Tháng 10
Tốt
- Thứ 6, Ngày 17/10/2064 - 8/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
18
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 18/10/2064 - 9/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
19
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 19/10/2064 - 10/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
20
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 20/10/2064 - 11/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
21
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 21/10/2064 - 12/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
22
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 22/10/2064 - 13/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
23
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 23/10/2064 - 14/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
24
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 24/10/2064 - 15/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
25
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 25/10/2064 - 16/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
26
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 26/10/2064 - 17/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
27
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 27/10/2064 - 18/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
28
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 28/10/2064 - 19/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
29
Tháng 10
Tốt
- Thứ 4, Ngày 29/10/2064 - 20/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
30
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 30/10/2064 - 21/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
31
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 31/10/2064 - 22/9/2064 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Thân
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: