Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2067 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2067

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2067

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 10 năm 2067

Thứ 7
1
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 1/10/2067 - 23/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
2
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 2/10/2067 - 24/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
3
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 3/10/2067 - 25/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
4
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 4/10/2067 - 26/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
5
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 5/10/2067 - 27/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
6
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 6/10/2067 - 28/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
7
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 7/10/2067 - 29/8/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
8
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 8/10/2067 - 1/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
9
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 9/10/2067 - 2/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
10
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 10/10/2067 - 3/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
11
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 11/10/2067 - 4/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
12
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 12/10/2067 - 5/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
13
Tháng 10
Xấu
- Thứ 5, Ngày 13/10/2067 - 6/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
14
Tháng 10
Tốt
- Thứ 6, Ngày 14/10/2067 - 7/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
15
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 15/10/2067 - 8/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
16
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 16/10/2067 - 9/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
17
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 17/10/2067 - 10/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
18
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 18/10/2067 - 11/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
19
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 19/10/2067 - 12/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
20
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 20/10/2067 - 13/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
21
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 21/10/2067 - 14/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
22
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 22/10/2067 - 15/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
23
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 23/10/2067 - 16/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
24
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 24/10/2067 - 17/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
25
Tháng 10
Xấu
- Thứ 3, Ngày 25/10/2067 - 18/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
26
Tháng 10
Tốt
- Thứ 4, Ngày 26/10/2067 - 19/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
27
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 27/10/2067 - 20/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
28
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 28/10/2067 - 21/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
29
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 29/10/2067 - 22/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
30
Tháng 10
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 30/10/2067 - 23/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
31
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 31/10/2067 - 24/9/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Canh Tuất, Năm: Đinh Hợi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: