Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 2099 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 2099

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 2099

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 4 năm 2099

Thứ 4
1
Tháng 4
Xấu
- Thứ 4, Ngày 1/4/2099 - 11/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
2
Tháng 4
Xấu
- Thứ 5, Ngày 2/4/2099 - 12/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
3
Tháng 4
Tốt
- Thứ 6, Ngày 3/4/2099 - 13/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
4
Tháng 4
Tốt
- Thứ 7, Ngày 4/4/2099 - 14/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
5
Tháng 4
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 5/4/2099 - 15/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
6
Tháng 4
Tốt
- Thứ 2, Ngày 6/4/2099 - 16/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
7
Tháng 4
Xấu
- Thứ 3, Ngày 7/4/2099 - 17/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
8
Tháng 4
Xấu
- Thứ 4, Ngày 8/4/2099 - 18/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
9
Tháng 4
Tốt
- Thứ 5, Ngày 9/4/2099 - 19/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
10
Tháng 4
Xấu
- Thứ 6, Ngày 10/4/2099 - 20/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
11
Tháng 4
Tốt
- Thứ 7, Ngày 11/4/2099 - 21/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
12
Tháng 4
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 12/4/2099 - 22/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
13
Tháng 4
Xấu
- Thứ 2, Ngày 13/4/2099 - 23/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
14
Tháng 4
Xấu
- Thứ 3, Ngày 14/4/2099 - 24/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
15
Tháng 4
Tốt
- Thứ 4, Ngày 15/4/2099 - 25/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
16
Tháng 4
Tốt
- Thứ 5, Ngày 16/4/2099 - 26/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
17
Tháng 4
Xấu
- Thứ 6, Ngày 17/4/2099 - 27/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
18
Tháng 4
Tốt
- Thứ 7, Ngày 18/4/2099 - 28/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
19
Tháng 4
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 19/4/2099 - 29/2/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
20
Tháng 4
Tốt
- Thứ 2, Ngày 20/4/2099 - 1/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
21
Tháng 4
Xấu
- Thứ 3, Ngày 21/4/2099 - 2/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
22
Tháng 4
Xấu
- Thứ 4, Ngày 22/4/2099 - 3/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
23
Tháng 4
Tốt
- Thứ 5, Ngày 23/4/2099 - 4/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
24
Tháng 4
Xấu
- Thứ 6, Ngày 24/4/2099 - 5/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
25
Tháng 4
Tốt
- Thứ 7, Ngày 25/4/2099 - 6/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
26
Tháng 4
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 26/4/2099 - 7/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
27
Tháng 4
Xấu
- Thứ 2, Ngày 27/4/2099 - 8/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
28
Tháng 4
Xấu
- Thứ 3, Ngày 28/4/2099 - 9/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
29
Tháng 4
Tốt
- Thứ 4, Ngày 29/4/2099 - 10/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
30
Tháng 4
Tốt
- Thứ 5, Ngày 30/4/2099 - 11/3/2099 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: