Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2069 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2069

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2069

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 5 năm 2069

Thứ 4
1
Tháng 5
Xấu
- Thứ 4, Ngày 1/5/2069 - 11/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
2
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 2/5/2069 - 12/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
3
Tháng 5
Tốt
- Thứ 6, Ngày 3/5/2069 - 13/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
4
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 4/5/2069 - 14/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
5
Tháng 5
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 5/5/2069 - 15/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
6
Tháng 5
Xấu
- Thứ 2, Ngày 6/5/2069 - 16/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
7
Tháng 5
Xấu
- Thứ 3, Ngày 7/5/2069 - 17/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
8
Tháng 5
Tốt
- Thứ 4, Ngày 8/5/2069 - 18/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
9
Tháng 5
Xấu
- Thứ 5, Ngày 9/5/2069 - 19/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
10
Tháng 5
Tốt
- Thứ 6, Ngày 10/5/2069 - 20/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
11
Tháng 5
Tốt
- Thứ 7, Ngày 11/5/2069 - 21/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
12
Tháng 5
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 12/5/2069 - 22/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
13
Tháng 5
Xấu
- Thứ 2, Ngày 13/5/2069 - 23/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
14
Tháng 5
Tốt
- Thứ 3, Ngày 14/5/2069 - 24/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
15
Tháng 5
Tốt
- Thứ 4, Ngày 15/5/2069 - 25/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
16
Tháng 5
Xấu
- Thứ 5, Ngày 16/5/2069 - 26/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
17
Tháng 5
Tốt
- Thứ 6, Ngày 17/5/2069 - 27/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
18
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 18/5/2069 - 28/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
19
Tháng 5
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 19/5/2069 - 29/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
20
Tháng 5
Tốt
- Thứ 2, Ngày 20/5/2069 - 30/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
21
Tháng 5
Xấu
- Thứ 3, Ngày 21/5/2069 - 1/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
22
Tháng 5
Tốt
- Thứ 4, Ngày 22/5/2069 - 2/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
23
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 23/5/2069 - 3/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
24
Tháng 5
Xấu
- Thứ 6, Ngày 24/5/2069 - 4/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
25
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 25/5/2069 - 5/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
26
Tháng 5
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 26/5/2069 - 6/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
27
Tháng 5
Tốt
- Thứ 2, Ngày 27/5/2069 - 7/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
28
Tháng 5
Xấu
- Thứ 3, Ngày 28/5/2069 - 8/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
29
Tháng 5
Tốt
- Thứ 4, Ngày 29/5/2069 - 9/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
30
Tháng 5
Xấu
- Thứ 5, Ngày 30/5/2069 - 10/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
31
Tháng 5
Xấu
- Thứ 6, Ngày 31/5/2069 - 11/4/2069 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Tỵ, Năm: Kỷ Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: