Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 2075 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 2075

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 2075

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 9 năm 2075

Chủ nhật
1
Tháng 9
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 1/9/2075 - 21/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
2
Tháng 9
Xấu
- Thứ 2, Ngày 2/9/2075 - 22/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
3
Tháng 9
Xấu
- Thứ 3, Ngày 3/9/2075 - 23/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
4
Tháng 9
Tốt
- Thứ 4, Ngày 4/9/2075 - 24/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
5
Tháng 9
Xấu
- Thứ 5, Ngày 5/9/2075 - 25/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
6
Tháng 9
Tốt
- Thứ 6, Ngày 6/9/2075 - 26/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
7
Tháng 9
Tốt
- Thứ 7, Ngày 7/9/2075 - 27/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
8
Tháng 9
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 8/9/2075 - 28/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
9
Tháng 9
Xấu
- Thứ 2, Ngày 9/9/2075 - 29/7/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Thân, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
10
Tháng 9
Xấu
- Thứ 3, Ngày 10/9/2075 - 1/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
11
Tháng 9
Xấu
- Thứ 4, Ngày 11/9/2075 - 2/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
12
Tháng 9
Tốt
- Thứ 5, Ngày 12/9/2075 - 3/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
13
Tháng 9
Tốt
- Thứ 6, Ngày 13/9/2075 - 4/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
14
Tháng 9
Xấu
- Thứ 7, Ngày 14/9/2075 - 5/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
15
Tháng 9
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 15/9/2075 - 6/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
16
Tháng 9
Xấu
- Thứ 2, Ngày 16/9/2075 - 7/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
17
Tháng 9
Xấu
- Thứ 3, Ngày 17/9/2075 - 8/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
18
Tháng 9
Tốt
- Thứ 4, Ngày 18/9/2075 - 9/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
19
Tháng 9
Xấu
- Thứ 5, Ngày 19/9/2075 - 10/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
20
Tháng 9
Tốt
- Thứ 6, Ngày 20/9/2075 - 11/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
21
Tháng 9
Tốt
- Thứ 7, Ngày 21/9/2075 - 12/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
22
Tháng 9
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 22/9/2075 - 13/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
23
Tháng 9
Xấu
- Thứ 2, Ngày 23/9/2075 - 14/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
24
Tháng 9
Tốt
- Thứ 3, Ngày 24/9/2075 - 15/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
25
Tháng 9
Tốt
- Thứ 4, Ngày 25/9/2075 - 16/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
26
Tháng 9
Xấu
- Thứ 5, Ngày 26/9/2075 - 17/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
27
Tháng 9
Tốt
- Thứ 6, Ngày 27/9/2075 - 18/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
28
Tháng 9
Xấu
- Thứ 7, Ngày 28/9/2075 - 19/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
29
Tháng 9
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 29/9/2075 - 20/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
30
Tháng 9
Tốt
- Thứ 2, Ngày 30/9/2075 - 21/8/2075 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Mùi
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: