Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2081 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2081

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2081

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 1 năm 2081

Thứ 4
1
Tháng 1
Tốt
- Thứ 4, Ngày 1/1/2081 - 22/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
2
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 2/1/2081 - 23/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
3
Tháng 1
Xấu
- Thứ 6, Ngày 3/1/2081 - 24/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
4
Tháng 1
Tốt
- Thứ 7, Ngày 4/1/2081 - 25/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
5
Tháng 1
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 5/1/2081 - 26/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
6
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 6/1/2081 - 27/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
7
Tháng 1
Tốt
- Thứ 3, Ngày 7/1/2081 - 28/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
8
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 8/1/2081 - 29/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
9
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 9/1/2081 - 30/11/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
10
Tháng 1
Xấu
- Thứ 6, Ngày 10/1/2081 - 1/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
11
Tháng 1
Tốt
- Thứ 7, Ngày 11/1/2081 - 2/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
12
Tháng 1
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 12/1/2081 - 3/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
13
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 13/1/2081 - 4/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
14
Tháng 1
Xấu
- Thứ 3, Ngày 14/1/2081 - 5/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
15
Tháng 1
Tốt
- Thứ 4, Ngày 15/1/2081 - 6/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
16
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 16/1/2081 - 7/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
17
Tháng 1
Xấu
- Thứ 6, Ngày 17/1/2081 - 8/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
18
Tháng 1
Tốt
- Thứ 7, Ngày 18/1/2081 - 9/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
19
Tháng 1
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 19/1/2081 - 10/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
20
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 20/1/2081 - 11/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
21
Tháng 1
Tốt
- Thứ 3, Ngày 21/1/2081 - 12/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
22
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 22/1/2081 - 13/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
23
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 23/1/2081 - 14/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
24
Tháng 1
Tốt
- Thứ 6, Ngày 24/1/2081 - 15/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
25
Tháng 1
Xấu
- Thứ 7, Ngày 25/1/2081 - 16/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
26
Tháng 1
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 26/1/2081 - 17/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
27
Tháng 1
Tốt
- Thứ 2, Ngày 27/1/2081 - 18/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
28
Tháng 1
Tốt
- Thứ 3, Ngày 28/1/2081 - 19/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
29
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 29/1/2081 - 20/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
30
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 30/1/2081 - 21/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
31
Tháng 1
Xấu
- Thứ 6, Ngày 31/1/2081 - 22/12/2080 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: