Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 2081 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 2081

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 2081

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 12 năm 2081

Thứ 2
1
Tháng 12
Xấu
- Thứ 2, Ngày 1/12/2081 - 2/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
2
Tháng 12
Xấu
- Thứ 3, Ngày 2/12/2081 - 3/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
3
Tháng 12
Tốt
- Thứ 4, Ngày 3/12/2081 - 4/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
4
Tháng 12
Tốt
- Thứ 5, Ngày 4/12/2081 - 5/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
5
Tháng 12
Xấu
- Thứ 6, Ngày 5/12/2081 - 6/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
6
Tháng 12
Tốt
- Thứ 7, Ngày 6/12/2081 - 7/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
7
Tháng 12
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 7/12/2081 - 8/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
8
Tháng 12
Xấu
- Thứ 2, Ngày 8/12/2081 - 9/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
9
Tháng 12
Tốt
- Thứ 3, Ngày 9/12/2081 - 10/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
10
Tháng 12
Xấu
- Thứ 4, Ngày 10/12/2081 - 11/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
11
Tháng 12
Tốt
- Thứ 5, Ngày 11/12/2081 - 12/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
12
Tháng 12
Tốt
- Thứ 6, Ngày 12/12/2081 - 13/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
13
Tháng 12
Xấu
- Thứ 7, Ngày 13/12/2081 - 14/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
14
Tháng 12
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 14/12/2081 - 15/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
15
Tháng 12
Tốt
- Thứ 2, Ngày 15/12/2081 - 16/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
16
Tháng 12
Tốt
- Thứ 3, Ngày 16/12/2081 - 17/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
17
Tháng 12
Xấu
- Thứ 4, Ngày 17/12/2081 - 18/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
18
Tháng 12
Tốt
- Thứ 5, Ngày 18/12/2081 - 19/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
19
Tháng 12
Xấu
- Thứ 6, Ngày 19/12/2081 - 20/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
20
Tháng 12
Xấu
- Thứ 7, Ngày 20/12/2081 - 21/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
21
Tháng 12
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 21/12/2081 - 22/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
22
Tháng 12
Xấu
- Thứ 2, Ngày 22/12/2081 - 23/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
23
Tháng 12
Tốt
- Thứ 3, Ngày 23/12/2081 - 24/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thân, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
24
Tháng 12
Tốt
- Thứ 4, Ngày 24/12/2081 - 25/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
25
Tháng 12
Xấu
- Thứ 5, Ngày 25/12/2081 - 26/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
26
Tháng 12
Xấu
- Thứ 6, Ngày 26/12/2081 - 27/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
27
Tháng 12
Tốt
- Thứ 7, Ngày 27/12/2081 - 28/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
28
Tháng 12
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 28/12/2081 - 29/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
29
Tháng 12
Xấu
- Thứ 2, Ngày 29/12/2081 - 30/11/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Canh Tý, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
30
Tháng 12
Tốt
- Thứ 3, Ngày 30/12/2081 - 1/12/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
31
Tháng 12
Xấu
- Thứ 4, Ngày 31/12/2081 - 2/12/2081 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Sửu, Năm: Tân Sửu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: