Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2068 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2068

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2068

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 11 năm 2068

Thứ 5
1
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 1/11/2068 - 7/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thân, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
2
Tháng 11
Xấu
- Thứ 6, Ngày 2/11/2068 - 8/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
3
Tháng 11
Tốt
- Thứ 7, Ngày 3/11/2068 - 9/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
4
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 4/11/2068 - 10/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
5
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 5/11/2068 - 11/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
6
Tháng 11
Tốt
- Thứ 3, Ngày 6/11/2068 - 12/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
7
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 7/11/2068 - 13/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
8
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 8/11/2068 - 14/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
9
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 9/11/2068 - 15/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
10
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 10/11/2068 - 16/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
11
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 11/11/2068 - 17/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
12
Tháng 11
Tốt
- Thứ 2, Ngày 12/11/2068 - 18/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
13
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 13/11/2068 - 19/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
14
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 14/11/2068 - 20/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
15
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 15/11/2068 - 21/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
16
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 16/11/2068 - 22/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
17
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 17/11/2068 - 23/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
18
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 18/11/2068 - 24/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
19
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 19/11/2068 - 25/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
20
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 20/11/2068 - 26/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
21
Tháng 11
Tốt
- Thứ 4, Ngày 21/11/2068 - 27/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
22
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 22/11/2068 - 28/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
23
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 23/11/2068 - 29/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
24
Tháng 11
Tốt
- Thứ 7, Ngày 24/11/2068 - 30/10/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
25
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 25/11/2068 - 1/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
26
Tháng 11
Tốt
- Thứ 2, Ngày 26/11/2068 - 2/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
27
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 27/11/2068 - 3/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
28
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 28/11/2068 - 4/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
29
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 29/11/2068 - 5/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
30
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 30/11/2068 - 6/11/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: