Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 2068 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 2068

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 2068

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 2 năm 2068

Thứ 4
1
Tháng 2
Tốt
- Thứ 4, Ngày 1/2/2068 - 28/12/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Quý Sửu, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
2
Tháng 2
Tốt
- Thứ 5, Ngày 2/2/2068 - 29/12/2067 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Quý Sửu, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
3
Tháng 2
Tốt
- Thứ 6, Ngày 3/2/2068 - 1/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
4
Tháng 2
Tốt
- Thứ 7, Ngày 4/2/2068 - 2/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
5
Tháng 2
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 5/2/2068 - 3/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
6
Tháng 2
Xấu
- Thứ 2, Ngày 6/2/2068 - 4/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
7
Tháng 2
Tốt
- Thứ 3, Ngày 7/2/2068 - 5/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
8
Tháng 2
Tốt
- Thứ 4, Ngày 8/2/2068 - 6/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
9
Tháng 2
Xấu
- Thứ 5, Ngày 9/2/2068 - 7/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
10
Tháng 2
Tốt
- Thứ 6, Ngày 10/2/2068 - 8/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
11
Tháng 2
Xấu
- Thứ 7, Ngày 11/2/2068 - 9/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
12
Tháng 2
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 12/2/2068 - 10/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
13
Tháng 2
Tốt
- Thứ 2, Ngày 13/2/2068 - 11/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
14
Tháng 2
Xấu
- Thứ 3, Ngày 14/2/2068 - 12/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
15
Tháng 2
Tốt
- Thứ 4, Ngày 15/2/2068 - 13/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
16
Tháng 2
Tốt
- Thứ 5, Ngày 16/2/2068 - 14/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
17
Tháng 2
Xấu
- Thứ 6, Ngày 17/2/2068 - 15/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
18
Tháng 2
Xấu
- Thứ 7, Ngày 18/2/2068 - 16/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
19
Tháng 2
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 19/2/2068 - 17/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
20
Tháng 2
Tốt
- Thứ 2, Ngày 20/2/2068 - 18/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
21
Tháng 2
Xấu
- Thứ 3, Ngày 21/2/2068 - 19/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
22
Tháng 2
Tốt
- Thứ 4, Ngày 22/2/2068 - 20/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
23
Tháng 2
Xấu
- Thứ 5, Ngày 23/2/2068 - 21/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
24
Tháng 2
Xấu
- Thứ 6, Ngày 24/2/2068 - 22/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
25
Tháng 2
Tốt
- Thứ 7, Ngày 25/2/2068 - 23/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
26
Tháng 2
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 26/2/2068 - 24/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
27
Tháng 2
Tốt
- Thứ 2, Ngày 27/2/2068 - 25/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
28
Tháng 2
Tốt
- Thứ 3, Ngày 28/2/2068 - 26/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
29
Tháng 2
Xấu
- Thứ 4, Ngày 29/2/2068 - 27/1/2068 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Tý
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: