Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2061 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2061

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2061

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 11 năm 2061

Thứ 3
1
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 1/11/2061 - 20/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
2
Tháng 11
Tốt
- Thứ 4, Ngày 2/11/2061 - 21/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
3
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 3/11/2061 - 22/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
4
Tháng 11
Xấu
- Thứ 6, Ngày 4/11/2061 - 23/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
5
Tháng 11
Tốt
- Thứ 7, Ngày 5/11/2061 - 24/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
6
Tháng 11
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 6/11/2061 - 25/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
7
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 7/11/2061 - 26/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
8
Tháng 11
Tốt
- Thứ 3, Ngày 8/11/2061 - 27/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
9
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 9/11/2061 - 28/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
10
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 10/11/2061 - 29/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
11
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 11/11/2061 - 30/9/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Mậu Tuất, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
12
Tháng 11
Tốt
- Thứ 7, Ngày 12/11/2061 - 1/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
13
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 13/11/2061 - 2/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
14
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 14/11/2061 - 3/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
15
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 15/11/2061 - 4/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
16
Tháng 11
Tốt
- Thứ 4, Ngày 16/11/2061 - 5/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
17
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 17/11/2061 - 6/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
18
Tháng 11
Xấu
- Thứ 6, Ngày 18/11/2061 - 7/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
19
Tháng 11
Tốt
- Thứ 7, Ngày 19/11/2061 - 8/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
20
Tháng 11
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 20/11/2061 - 9/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
21
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 21/11/2061 - 10/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
22
Tháng 11
Tốt
- Thứ 3, Ngày 22/11/2061 - 11/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
23
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 23/11/2061 - 12/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
24
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 24/11/2061 - 13/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
25
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 25/11/2061 - 14/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
26
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 26/11/2061 - 15/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
27
Tháng 11
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 27/11/2061 - 16/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
28
Tháng 11
Tốt
- Thứ 2, Ngày 28/11/2061 - 17/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
29
Tháng 11
Tốt
- Thứ 3, Ngày 29/11/2061 - 18/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
30
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 30/11/2061 - 19/10/2061 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Kỷ Hợi, Năm: Tân Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: