Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2085 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2085

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2085

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 1 năm 2085

Thứ 2
1
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 1/1/2085 - 6/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
2
Tháng 1
Tốt
- Thứ 3, Ngày 2/1/2085 - 7/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
3
Tháng 1
Tốt
- Thứ 4, Ngày 3/1/2085 - 8/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
4
Tháng 1
Xấu
- Thứ 5, Ngày 4/1/2085 - 9/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
5
Tháng 1
Xấu
- Thứ 6, Ngày 5/1/2085 - 10/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
6
Tháng 1
Tốt
- Thứ 7, Ngày 6/1/2085 - 11/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
7
Tháng 1
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 7/1/2085 - 12/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
8
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 8/1/2085 - 13/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
9
Tháng 1
Tốt
- Thứ 3, Ngày 9/1/2085 - 14/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
10
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 10/1/2085 - 15/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
11
Tháng 1
Xấu
- Thứ 5, Ngày 11/1/2085 - 16/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
12
Tháng 1
Tốt
- Thứ 6, Ngày 12/1/2085 - 17/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
13
Tháng 1
Xấu
- Thứ 7, Ngày 13/1/2085 - 18/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
14
Tháng 1
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 14/1/2085 - 19/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
15
Tháng 1
Tốt
- Thứ 2, Ngày 15/1/2085 - 20/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
16
Tháng 1
Xấu
- Thứ 3, Ngày 16/1/2085 - 21/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
17
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 17/1/2085 - 22/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
18
Tháng 1
Tốt
- Thứ 5, Ngày 18/1/2085 - 23/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
19
Tháng 1
Tốt
- Thứ 6, Ngày 19/1/2085 - 24/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
20
Tháng 1
Xấu
- Thứ 7, Ngày 20/1/2085 - 25/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
21
Tháng 1
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 21/1/2085 - 26/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
22
Tháng 1
Xấu
- Thứ 2, Ngày 22/1/2085 - 27/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
23
Tháng 1
Xấu
- Thứ 3, Ngày 23/1/2085 - 28/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
24
Tháng 1
Tốt
- Thứ 4, Ngày 24/1/2085 - 29/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
25
Tháng 1
Xấu
- Thứ 5, Ngày 25/1/2085 - 30/12/2084 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
26
Tháng 1
Tốt
- Thứ 6, Ngày 26/1/2085 - 1/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
27
Tháng 1
Xấu
- Thứ 7, Ngày 27/1/2085 - 2/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
28
Tháng 1
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 28/1/2085 - 3/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
29
Tháng 1
Tốt
- Thứ 2, Ngày 29/1/2085 - 4/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
30
Tháng 1
Xấu
- Thứ 3, Ngày 30/1/2085 - 5/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
31
Tháng 1
Xấu
- Thứ 4, Ngày 31/1/2085 - 6/1/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Mậu Dần, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: