Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2085 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2085

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 2085

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 10 năm 2085

Thứ 2
1
Tháng 10
Tốt
- Thứ 2, Ngày 1/10/2085 - 13/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
2
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 2/10/2085 - 14/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
3
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 3/10/2085 - 15/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
4
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 4/10/2085 - 16/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
5
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 5/10/2085 - 17/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
6
Tháng 10
Xấu
- Thứ 7, Ngày 6/10/2085 - 18/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
7
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 7/10/2085 - 19/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
8
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 8/10/2085 - 20/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
9
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 9/10/2085 - 21/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
10
Tháng 10
Tốt
- Thứ 4, Ngày 10/10/2085 - 22/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
11
Tháng 10
Xấu
- Thứ 5, Ngày 11/10/2085 - 23/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
12
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 12/10/2085 - 24/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
13
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 13/10/2085 - 25/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
14
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 14/10/2085 - 26/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mùi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
15
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 15/10/2085 - 27/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
16
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 16/10/2085 - 28/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Dậu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
17
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 17/10/2085 - 29/8/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
18
Tháng 10
Tốt
- Thứ 5, Ngày 18/10/2085 - 1/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Hợi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
19
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 19/10/2085 - 2/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tý, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
20
Tháng 10
Xấu
- Thứ 7, Ngày 20/10/2085 - 3/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
21
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 21/10/2085 - 4/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Dần, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
22
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 22/10/2085 - 5/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
23
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 23/10/2085 - 6/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
24
Tháng 10
Tốt
- Thứ 4, Ngày 24/10/2085 - 7/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
25
Tháng 10
Xấu
- Thứ 5, Ngày 25/10/2085 - 8/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
26
Tháng 10
Xấu
- Thứ 6, Ngày 26/10/2085 - 9/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
27
Tháng 10
Tốt
- Thứ 7, Ngày 27/10/2085 - 10/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thân, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
28
Tháng 10
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 28/10/2085 - 11/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
29
Tháng 10
Xấu
- Thứ 2, Ngày 29/10/2085 - 12/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
30
Tháng 10
Tốt
- Thứ 3, Ngày 30/10/2085 - 13/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
31
Tháng 10
Xấu
- Thứ 4, Ngày 31/10/2085 - 14/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: