Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2085 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2085

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 2085

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 5 năm 2085

Thứ 3
1
Tháng 5
Xấu
- Thứ 3, Ngày 1/5/2085 - 8/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
2
Tháng 5
Tốt
- Thứ 4, Ngày 2/5/2085 - 9/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
3
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 3/5/2085 - 10/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
4
Tháng 5
Xấu
- Thứ 6, Ngày 4/5/2085 - 11/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
5
Tháng 5
Tốt
- Thứ 7, Ngày 5/5/2085 - 12/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
6
Tháng 5
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 6/5/2085 - 13/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
7
Tháng 5
Xấu
- Thứ 2, Ngày 7/5/2085 - 14/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
8
Tháng 5
Tốt
- Thứ 3, Ngày 8/5/2085 - 15/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
9
Tháng 5
Xấu
- Thứ 4, Ngày 9/5/2085 - 16/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
10
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 10/5/2085 - 17/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
11
Tháng 5
Tốt
- Thứ 6, Ngày 11/5/2085 - 18/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
12
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 12/5/2085 - 19/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
13
Tháng 5
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 13/5/2085 - 20/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
14
Tháng 5
Tốt
- Thứ 2, Ngày 14/5/2085 - 21/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
15
Tháng 5
Tốt
- Thứ 3, Ngày 15/5/2085 - 22/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
16
Tháng 5
Xấu
- Thứ 4, Ngày 16/5/2085 - 23/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
17
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 17/5/2085 - 24/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
18
Tháng 5
Xấu
- Thứ 6, Ngày 18/5/2085 - 25/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
19
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 19/5/2085 - 26/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
20
Tháng 5
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 20/5/2085 - 27/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
21
Tháng 5
Xấu
- Thứ 2, Ngày 21/5/2085 - 28/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
22
Tháng 5
Tốt
- Thứ 3, Ngày 22/5/2085 - 29/4/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
23
Tháng 5
Xấu
- Thứ 4, Ngày 23/5/2085 - 1/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
24
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 24/5/2085 - 2/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
25
Tháng 5
Tốt
- Thứ 6, Ngày 25/5/2085 - 3/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
26
Tháng 5
Xấu
- Thứ 7, Ngày 26/5/2085 - 4/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
27
Tháng 5
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 27/5/2085 - 5/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
28
Tháng 5
Tốt
- Thứ 2, Ngày 28/5/2085 - 6/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
29
Tháng 5
Tốt
- Thứ 3, Ngày 29/5/2085 - 7/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
30
Tháng 5
Xấu
- Thứ 4, Ngày 30/5/2085 - 8/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
31
Tháng 5
Tốt
- Thứ 5, Ngày 31/5/2085 - 9/5/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Nhâm Ngọ, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: