Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2085 để xem ngày cưới, chọn ngày tốt, giờ tốt tiến hành việc kết hôn, động thổ, xây nhà, khai trương, xuất hành, ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2085

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2085

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 11 năm 2085

Thứ 5
1
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 1/11/2085 - 15/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
2
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 2/11/2085 - 16/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
3
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 3/11/2085 - 17/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Mão, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
4
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 4/11/2085 - 18/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
5
Tháng 11
Tốt
- Thứ 2, Ngày 5/11/2085 - 19/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
6
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 6/11/2085 - 20/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
7
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 7/11/2085 - 21/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mùi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
8
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 8/11/2085 - 22/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thân, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
9
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 9/11/2085 - 23/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
10
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 10/11/2085 - 24/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
11
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 11/11/2085 - 25/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
12
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 12/11/2085 - 26/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
13
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 13/11/2085 - 27/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
14
Tháng 11
Tốt
- Thứ 4, Ngày 14/11/2085 - 28/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
15
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 15/11/2085 - 29/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
16
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 16/11/2085 - 30/9/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
17
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 17/11/2085 - 1/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
18
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 18/11/2085 - 2/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
19
Tháng 11
Tốt
- Thứ 2, Ngày 19/11/2085 - 3/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
20
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 20/11/2085 - 4/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
21
Tháng 11
Xấu
- Thứ 4, Ngày 21/11/2085 - 5/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
22
Tháng 11
Tốt
- Thứ 5, Ngày 22/11/2085 - 6/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
23
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 23/11/2085 - 7/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
24
Tháng 11
Xấu
- Thứ 7, Ngày 24/11/2085 - 8/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
25
Tháng 11
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 25/11/2085 - 9/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
26
Tháng 11
Xấu
- Thứ 2, Ngày 26/11/2085 - 10/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
27
Tháng 11
Xấu
- Thứ 3, Ngày 27/11/2085 - 11/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
28
Tháng 11
Tốt
- Thứ 4, Ngày 28/11/2085 - 12/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
29
Tháng 11
Xấu
- Thứ 5, Ngày 29/11/2085 - 13/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
30
Tháng 11
Tốt
- Thứ 6, Ngày 30/11/2085 - 14/10/2085 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tỵ
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: